Kinh tế Thông tin thị trường

16/10/2014 - 14:27

Tỷ giá ngoại tệ

TTH.VN - (TTH.VN) -

 

 
Currencies
Buying Rates
Selling Rates
Ngoại tệ
Tỷ giá mua
Tỷ giá bán
Code
 
Name
Cash & Cheque
Transfer
Cash - Transfer
Ký hiệu
 
Tên ngoại tệ
Tiền mặt & Sec
Chuyển khoản
Tiền mặt – Chuyển khoản
AUD
 
Australian Dollar
18 415.00
18 526.00
18 792.00
CAD
 
Canadian Dollar
18 506.00
18 673.00
19 017.00
CHF
 
Swiss Franc
22 179.00
22 335.00
22 745.00
DKK
 
Danish Krone
 
3 571.00
3 726.00
EUR
 
Euro
26 930.00
27 012.00
27 397.00
GBP
 
British Pound
33 428.00
33 663.00
34 142.00
HKD
 
Hongkong Dollar
2 688.00
2 707.00
2 761.00
JPY
 
Japanese Yen
195.00
197.00
202.44
NOK
 
Norwegian Krone
 
3 163.00
3 301.00
SEK
 
Swedish Krona
 
2 900.00
3 009.00
SGD
 
Singapore Dollar
16 387.00
16 503.00
16 874.00
THB
 
Thai Baht
630.00
632.00
679.82
USD
 
U.S Dollar         
- US$ 100,50
 
21 120.00
 
21 205.00
 
21 270.00
 
- US$ 20,10,5
21 100.00
 
 
 
- US$ 2,1
21 070.00
 
 
USD
#
US Dollar for special transactions
 
21 220.00
21 270.00

 

Theo Vietcombank Huế

Chia sẻ bài viết


ĐỒNG HÀNH CÙNG DOANH NGHIỆP